Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

模MÔ

Kun
—
On
モ
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 模 (2)

  • 模(も)様(よう)

    MÔ DẠNGHoa văn, họa tiết

  • 花(はな)模(も)様(よう)

    HOA MÔ DẠNGHọa tiết hoa

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.