楽NHẠC/LẠC
Âm nhạc, lạc quan
- Kun
- たの・しい、たの・しみ
- On
- ガク、ラク
- Số nét
- 13
Cách nhớ: 白 BẠCH 木 MỘC
Thứ tự nét
Từ có chữ 楽 (5)
楽しい
LẠCVui
音楽
ÂM NHẠC/LẠCÂm nhạc
楽しみ
LẠCNiềm vui, điều mong chờ (楽しみにする: Mong chờ)
楽な
LẠCThoải mái, nhàn, dễ dàng
楽しむ
LẠCTận hưởng, vui thích