Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

森SÂM

Rừng rậm

Kun
もり
On
シン
Số nét
12

Cách nhớ: 3 Cây (木) là Rừng rậm (森)

Thứ tự nét

Từ có chữ 森 (3)

  • 森(もり)

    SÂMRừng

  • 森(しん)林(りん)

    SÂM LÂMRừng, rừng rậm

  • 森(もり)田(た)さん

    SÂM ĐIỀNAnh/Chị Morita (tên người)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.