Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

旅LỮ

Du lịch

Kun
たび
On
リョ
Số nét
10

Cách nhớ: Người (𠂉) mang quần áoY phục (衣) đi Du lịch (旅) tứ Phương (方)

Thứ tự nét

Từ có chữ 旅 (4)

  • 旅(たび)

    LỮChuyến đi, chuyến du lịch

  • 旅(りょ)行(こう)

    LỮ HÀNHViệc đi du lịch (~をします: Đi du lịch)

  • 一(ひと)人(り)旅(たび)

    NHẤT NHÂN LỮDu lịch một mình

  • 旅(りょ)館(かん)

    LỮ QUÁNLữ quán, nhà nghỉ kiểu Nhật

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.