Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

新TÂN

Mới

Kun
あたら・しい
On
シン
Số nét
13

Cách nhớ: 立 LẬP 木 MỘC 斤 CÂN

Thứ tự nét

Từ có chữ 新 (5)

  • 新(あたら)しい

    TÂNMới

  • 新(しん)聞(ぶん)

    TÂN VĂNBáo

  • 新(しん)年(ねん)

    TÂN NIÊNNăm mới

  • 新(しん)幹(かん)線(せん)

    TÂN CÁN TUYẾNTàu Shinkansen (tàu điện siêu tốc của Nhật)

  • 新(しん)入(にゅう)社(しゃ)員(いん)

    TÂN NHẬP XÃ VIÊNNhân viên mới (vào công ty)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.