Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

数SỐ

Số

Kun
かぞ・える、かず
On
スウ
Số nét
13

Cách nhớ: 米 MỄ 女 NỮ 夂 PHỘC

Thứ tự nét

Từ có chữ 数 (5)

  • 数(かぞ)える

    SỐĐếm

  • 人(にん)数(ずう)

    NHÂN SỐSố người

  • 数(かず)

    SỐSố lượng, con số

  • 数(すう)学(がく)

    SỐ HỌCMôn toán, toán học

  • 数(すう)年(ねん)

    SỐ NIÊNVài năm

Thêm ở Kanji N3 · 6 tuần · Unit 17 (1)

  • 数(すう)字(じ)

    SỐ TỰChữ số, con số

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.