Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

損TỔN

Kun
—
On
ソン
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 損 (1)

  • 損(そん)をする

    TỔNBị thiệt, bị lỗ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.