Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

抱BÃO

Kun
だ・く、かか・える
On
—
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 抱 (1)

  • 抱(だ)く

    BÃOÔm, bế (赤(あか)ちゃんを抱(だ)く)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.