抜BẠT
- Kun
- ぬ・く
- On
- —
- Số nét
- 7
Thứ tự nét
Từ có chữ 抜 (1)
歯を抜く
XỈ, BẠTNhổ răng
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 72 (2)
抜ける
BẠTRụng, tuột ra, bị sót, đi xuyên qua (tự động từ)
抜く
BẠTRút ra, nhổ, bỏ (bữa ăn…), vượt qua (tha động từ)
歯を抜く
XỈ, BẠTNhổ răng
抜ける
BẠTRụng, tuột ra, bị sót, đi xuyên qua (tự động từ)
抜く
BẠTRút ra, nhổ, bỏ (bữa ăn…), vượt qua (tha động từ)