Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

慣QUÁN

Kun
な・れる、な・らす
On
カン
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 慣 (2)

  • 慣(な)れる

    QUÁNQuen, quen với (~に慣(な)れる) (tự động từ)

  • 慣(な)らす

    QUÁNLàm cho quen (tha động từ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.