Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

慎THẬN

Kun
—
On
シン
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 慎 (1)

  • 慎(しん)重(ちょう)に

    THẬN TRỌNGThận trọng, cẩn thận (= よく注(ちゅう)意(い)して)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.