Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
Em trai
Cách nhớ: 弓 CUNG
弟(おとうと)
ĐỆEm trai
弟(おとうと)さん
ĐỆEm trai (của người khác)
兄(きょう)弟(だい)
HUYNH ĐỆAnh chị em
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.