Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

少THIỂU

Thiểu số, ít

Kun
すく・ない、すこ・し
On
ショウ
Số nét
4

Cách nhớ: 小 TIỂU 丿 PHIỆT

Thứ tự nét

Từ có chữ 少 (4)

  • 少(すこ)し

    THIỂUÍt, một ít, một chút

  • 少(しょう)年(ねん)

    THIẾU NIÊNThiếu niên, cậu bé

  • 少(すく)ない

    THIẾU NHÂNÍt [người]

  • 少(しょう)女(じょ)

    THIẾU NỮThiếu nữ, cô bé

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.