Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

学HỌC

Học

Kun
まな・ぶ
On
ガク
Số nét
8

Cách nhớ: Trẻ con (子) học ở dưới mái trường

Thứ tự nét

Từ có chữ 学 (5)

  • 学(まな)びます

    HỌCHọc

  • 学(がく)生(せい)

    HỌC SINHHọc sinh, sinh viên

  • 大(だい)学(がく)

    ĐẠI HỌCĐại học, trường đại học

  • 学(がっ)校(こう)

    HỌC HIỆUTrường học

  • 中(ちゅう)学(がっ)校(こう)

    TRUNG HỌC HIỆUTrường trung học cơ sở

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.