Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

好HẢO

Thích

Kun
す・き
On
コウ
Số nét
6

Cách nhớ: Phụ nữ (女) yêu Thích (好) Trẻ con (子)

Thứ tự nét

Từ có chữ 好 (2)

  • 好(す)きな

    HẢOThích

  • 大(だい)好(す)きな

    ĐẠI HẢORất thích

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 58 (1)

  • 好(この)む

    HẢOThích, ưa thích

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.