Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

女NỮ

Phụ nữ, con gái

Kun
おんな
On
ジョ
Số nét
3

Thứ tự nét

Từ có chữ 女 (4)

  • 女(おんな)の人(ひと)

    NỮ NHÂNNgười đàn bà

  • 彼(かの)女(じょ)

    BỈ NỮChị ấy, bạn gái

  • 女(おんな)の子(こ)

    NỮ TỬCô con gái, cô bé

  • 長(ちょう)女(じょ)

    TRƯỞNG NỮCon gái cả, trưởng nữ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.