Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

夕TỊCH

Chiều tối

Kun
ゆう
On
—
Số nét
3

Thứ tự nét

Từ có chữ 夕 (3)

  • 夕(ゆう)べ

    TỊCHTối qua, buổi tối

  • 夕(ゆう)方(がた)

    TỊCH PHƯƠNGChiều tối

  • 夕(ゆう)食(しょく)

    TỊCH THỰCBữa tối, cơm tối

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.