Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

品PHẨM

Phẩm vật, hàng hóa

Kun
しな
On
ヒン
Số nét
9

Cách nhớ: 3 cái Mồm (口) tạo nên sản Phẩm (品)

Thứ tự nét

Từ có chữ 品 (4)

  • 品(しな)物(もの)

    PHẨM VẬTHàng hóa, mặt hàng

  • 作(さく)品(ひん)

    TÁC PHẨMTác phẩm

  • 製(せい)品(ひん)

    CHẾ PHẨMSản phẩm (được chế tạo)

  • 食(しょく)料(りょう)品(ひん)

    THỰC LIỆU PHẨMThực phẩm, đồ ăn

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.