受THỤ
- Kun
- う・ける
- On
- ジュ
- Số nét
- 8
Thứ tự nét
Từ có chữ 受 (3)
受信
Nhận tin (thư, email, tín hiệu…)
受験
THỤ NGHIỆMSự dự thi (thi vào trường)
受ける
Nhận, chịu, dự (thi)
受信
Nhận tin (thư, email, tín hiệu…)
受験
THỤ NGHIỆMSự dự thi (thi vào trường)
受ける
Nhận, chịu, dự (thi)