Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

収THU

Kun
—
On
シュウ
Số nét
4

Thứ tự nét

Từ có chữ 収 (1)

  • 回(かい)収(しゅう)する

    HỒI THUThu hồi, thu gom

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.