Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

卒TỐT

Kun
—
On
ソツ
Số nét
8

Thứ tự nét

Từ có chữ 卒 (1)

  • 卒(そつ)業(ぎょう)論(ろん)文(ぶん)

    TỐT NGHIỆP LUẬN VĂNLuận văn tốt nghiệp

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.