区KHU
Khu vực
- Kun
- —
- On
- ク
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Khu vực (区) đánh dấu (メ)
Thứ tự nét
Từ có chữ 区 (1)
区別する
KHU BIỆTPhân biệt
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 41 (1)
地区
ĐỊA KHUKhu vực, khu
Khu vực
Cách nhớ: Khu vực (区) đánh dấu (メ)
区別する
KHU BIỆTPhân biệt
地区
ĐỊA KHUKhu vực, khu