Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

匹THẤT

Kun
ひき
On
—
Số nét
4

Thứ tự nét

Từ có chữ 匹 (1)

  • 一(いっ)匹(ぴき)

    NHẤT THẤTMột con (đếm động vật nhỏ: Chó, mèo, cá…)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.