Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
~個(こ)
Cái, chiếc (đơn vị đếm đồ vật nhỏ)
個(こ)数(すう)
CÁ SỐSố cái, số chiếc (đồ vật nhỏ)
個(こ)人(じん)
Cá nhân
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.