2Kanji N3 · 6 tuần · Unit 251Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5168Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
飛PHI
- Kun
- と・ぶ
- On
- ヒ
- Số nét
- 9
Thứ tự nét
Từ có chữ 飛 (2)
飛行場
Sân bay
飛ぶ
PHIBay (tự động từ)
Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 51 (1)
飛び出す
PHI XUẤTLao ra, chạy vụt ra
Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 (1)
飛ばす
PHILàm bay, thả bay, phóng nhanh, bỏ qua (trang, câu) (tha động từ)