Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

願NGUYỆN

Kun
ねが・う
On
—
Số nét
19

Thứ tự nét

Từ có chữ 願 (1)

  • 願(ねが)う

    NGUYỆNCầu mong, cầu nguyện, mong ước

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.