Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
Tuyết
Cách nhớ: Em (ヨ) đi dưới trời Mưa (雨) Tuyết (雪)
雪(ゆき)
TUYẾTTuyết
大(おお)雪(ゆき)
ĐẠI TUYẾTTuyết rơi dày
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.