Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

鍋OA

Kun
なべ
On
—
Số nét
17

Thứ tự nét

Từ có chữ 鍋 (1)

  • 鍋(なべ)

    OACái nồi, món lẩu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.