Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

酔TÚY

Kun
よ・う
On
—
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 酔 (4)

  • 酔(よ)う

    TÚYSay (rượu, xe…)

  • お酒(さけ)に酔(よ)う

    TỬU, TÚYSay rượu

  • 車(くるま)に酔(よ)う

    XA, TÚYSay xe

  • 酔(よ)い止(ど)め

    TÚY CHỈThuốc chống say (xe, tàu…)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.