Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
輸(ゆ)出(しゅつ)
THÂU XUẤTXuất khẩu
輸(ゆ)送(そう)
Vận chuyển, vận tải
輸(ゆ)入(にゅう)
Nhập khẩu
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.