載TẢI
- Kun
- の・る、の・せる
- On
- —
- Số nét
- 13
Thứ tự nét
Từ có chữ 載 (2)
載る
TẢIĐược đặt lên, được đăng (báo, tạp chí) (tự động từ)
載せる
TẢIĐặt lên, chất lên, đăng (bài) (tha động từ)
載る
TẢIĐược đặt lên, được đăng (báo, tạp chí) (tự động từ)
載せる
TẢIĐặt lên, chất lên, đăng (bài) (tha động từ)