Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

車XA

Xe

Kun
くるま
On
シャ
Số nét
7

Cách nhớ: 一 NHẤT 日 NHẬT 十 THẬP

Thứ tự nét

Từ có chữ 車 (6)

  • 車(くるま)

    XAÔ tô

  • 電(でん)車(しゃ)

    ĐIỆN XATàu điện

  • 車(くるま)いす

    XAXe lăn

  • 自(じ)動(どう)車(しゃ)

    TỰ ĐỘNG XAÔ tô

  • 自(じ)転(てん)車(しゃ)

    TỰ CHUYỂN XAXe đạp

  • 駐(ちゅう)車(しゃ)場(じょう)

    TRÚ XA TRƯỜNGBãi đỗ xe

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.