Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

誘DỤ

Kun
さそ・う
On
—
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 誘 (1)

  • デートに誘(さそ)う

    DỤRủ đi hẹn hò

Thêm ở Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 65 (1)

  • 誘(さそ)う

    DỤMời, rủ

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.