Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

蚊VĂN

Kun
か
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 蚊 (2)

  • 蚊(か)が刺(さ)す

    VĂN, THÍCHMuỗi đốt

  • 蚊(か)に刺(さ)される

    VĂN, THÍCHBị muỗi đốt

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.