Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

薦TIẾN

Kun
すす・める
On
—
Số nét
16

Thứ tự nét

Từ có chữ 薦 (1)

  • 薦(すす)める

    TIẾNTiến cử, giới thiệu (người, vật tốt)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.