Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

蒸CHƯNG

Kun
む・す
On
ジョウ
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 蒸 (1)

  • 蒸(む)し暑(あつ)い

    CHƯNG THỬNóng ẩm, oi bức

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.