Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

葬TÁNG

Kun
—
On
ソウ
Số nét
12

Thứ tự nét

Từ có chữ 葬 (1)

  • 葬(そう)式(しき)

    TÁNG THỨCĐám tang, lễ tang

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.