Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

舌THIỆT

Kun
した
On
—
Số nét
6

Thứ tự nét

Từ có chữ 舌 (2)

  • 舌(した)

    THIỆTCái lưỡi

  • 舌(した)をやけどする

    THIỆTBị bỏng lưỡi

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.