Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

臭XÚ

Kun
くさ・い
On
—
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 臭 (1)

  • 臭(くさ)い

    XÚHôi, có mùi khó chịu (= 嫌(いや)なにおいがする)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.