翌DỰC
- Kun
- —
- On
- ヨク
- Số nét
- 11
Thứ tự nét
Từ có chữ 翌 (4)
翌日
DỰC NHẬTNgày hôm sau
翌朝
DỰC TRIỀUSáng hôm sau
翌週
DỰC CHUTuần sau đó, tuần kế tiếp
翌年
DỰC NIÊNNăm sau đó, năm kế tiếp
翌日
DỰC NHẬTNgày hôm sau
翌朝
DỰC TRIỀUSáng hôm sau
翌週
DỰC CHUTuần sau đó, tuần kế tiếp
翌年
DỰC NIÊNNăm sau đó, năm kế tiếp