Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

美MỸ

Kun
うつく・しい
On
ビ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 美 (3)

  • 美(び)術(じゅつ)館(かん)

    MỸ THUẬT QUÁNBảo tàng mỹ thuật

  • 美(び)人(じん)

    MỸ NHÂNNgười đẹp, mỹ nhân

  • 美(うつく)しい

    MĨĐẹp

Thêm ở Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 42 (1)

  • 美(び)容(よう)院(いん)/美(び)容(よう)室(しつ)

    MĨ DUNG VIỆNThẩm mĩ viện

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.