Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

緒TỰ

Kun
—
On
ショ
Số nét
14

Thứ tự nét

Từ có chữ 緒 (1)

  • 内(ない)緒(しょ)[で~]

    NỘI TỰBí mật, giấu giếm (内(ない)緒(しょ)で~: Lén làm ~)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.