Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

級CẤP

Kun
—
On
キュウ
Số nét
9

Thứ tự nét

Từ có chữ 級 (3)

  • 高(こう)級(きゅう)

    CAO CẤPCao cấp, sang trọng

  • 中(ちゅう)級(きゅう)

    TRUNG CẤPTrung cấp

  • 上(じょう)級(きゅう)

    THƯỢNG CẤPCao cấp (trình độ)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.