立LẬP
Tự lập, đứng
- Kun
- た・ちます
- On
- リツ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: 亠 ĐẦU Dáng người đang đứng dang 2 chân 2 tay
Thứ tự nét
Từ có chữ 立 (5)
立ちます
LẬPĐứng
私立
TƯ LẬPTư thục, dân lập (trường tư)
立って
LẬPĐứng (thể て)
国立
QUỐC LẬPQuốc lập, công lập (do nhà nước lập)
立たない
LẬPKhông đứng (thể ない)