Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

研NGHIÊN

Nghiên cứu

Kun
—
On
ケン
Số nét
9

Cách nhớ: Nghiên (研) cứu Đá thạch (石) thời sơ Khai (开 trong 開)

Thứ tự nét

Từ có chữ 研 (3)

  • 研(けん)究(きゅう)する

    NGHIÊN CỨUNghiên cứu

  • 研(けん)究(きゅう)者(しゃ)

    NGHIÊN CỨU GIẢNhà nghiên cứu

  • 研(けん)究(きゅう)室(しつ)

    NGHIÊN CỨU THẤTPhòng nghiên cứu

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.