Theo bài · Ga 1–25
Theo kỹ năng
Theo bài · Ga 26–50
Theo lộ trình
Lộ trình 6 tuầnGa 51–86
Lộ trình chuyên sâuGa 87–122
Lộ trình theo loại từGa 123–134
Con chó
Cách nhớ: Con Chó (犬) To (大) tai vểnh (丶)
犬(いぬ)
KHUYỂNChó
子(こ)犬(いぬ)
TỬ KHUYỂNChó con
Ghi chú:
Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.