Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

滑HOẠT

Kun
すべ・る
On
—
Số nét
13

Thứ tự nét

Từ có chữ 滑 (1)

  • 滑(すべ)る

    HOẠTTrượt, trơn trượt

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.