15Kanji N3 · 6 tuần · Unit 1555Kanji N3 · Chuyên sâu · Unit 5568Kanji N3 · Theo loại từ · Unit 68 Tập viết chữ này
減GIẢM
- Kun
- へ・る、へ・らす
- On
- ゲン
- Số nét
- 12
Thứ tự nét
Từ có chữ 減 (3)
減少
Giảm, sụt giảm
減る
GIẢMGiảm, giảm xuống (tự động từ)
減らす
GIẢMLàm giảm xuống (tha động từ)