Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

渇KHÁT

Kun
かわ・く
On
—
Số nét
11

Thứ tự nét

Từ có chữ 渇 (1)

  • 渇(かわ)く

    KHÁTKhát (のどが渇(かわ)く)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.