Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Shinkansen
Nihongo Shinkansen
Hiện furigana

浮PHÙ

Kun
う・く、う・かぶ
On
—
Số nét
10

Thứ tự nét

Từ có chữ 浮 (1)

  • 浮(う)く

    PHÙNổi lên

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.